2021-09-25 05:32:14 Find the results of "

allowbet

" for you

ALLOWABLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của allowable trong tiếng Anh. ... A certain level of error is allowable (= permitted to happen). UK allowable expenses (= expenses on which no taxes are paid)

Allowable - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

allowable resources tài nguyên được phép maximum allowable common mode overvoltage quá áp cực đại được phép maximum allowable concentration (MAC) nồng độ được phép cực đại maximum allowable normal mode ...

Allowable là gì, Nghĩa của từ Allowable | Từ điển Anh - Việt - ...

Allowable là gì: / ə´lauəbl /, Tính từ: có thể cho phép được, có thể thừa nhận, có thể công nhận, có thể chấp nhận, Toán & tin: thừa nhận được, Xây ...

ALLOWABLE | meaning in the Cambridge English Dictionary

Meaning of allowable in English. ... A certain level of error is allowable (= permitted to happen). UK allowable expenses (= expenses on which no taxes are paid)

ALLOW | meaning in the Cambridge English Dictionary

Meaning of allow in English. ... allow verb (GIVE PERMISSION)

allowable' - Nghĩa của từ 'allowable' là gì | Từ Điển ...

Phiên bản mới: Vi-X-2020 |Nghĩa của từ : allowable: |al'low·able || -əbl * adj. - permissible, pe... | Từ điển Anh - Việt | Từ điển Anh - Anh | Từ điển Việt - Anh | ViX.vn: dịch tất cả từ vựng/câu.

Allowable limit - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Allowable limit - Từ điển Anh - Việt: giới hạn cho phép

Allowable Stress - an overview | ScienceDirect Topics

Allowable stresses are modified further to account for load duration (to reduce the overall factor of safety when load duration is short), moisture content, operational temperature, buckling of beams, ...

Allowable Stress - an overview | ScienceDirect Topics

The maximum allowable stress values to be used in the calculation of a vessel's wall thickness are given in the ASME code for many different materials. These stress values are a function of temperature.

Allowable là gì, Nghĩa của từ Allowable | Từ điển Anh - Anh - ...

Allowable là gì: that may be allowed; legitimate; permissible, something, as an action or amount, that is allowed., ecology . allowable cut., adjective, adjective, an allowable tax deduction ., impermissible ...